LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ TỪ HOẠT ĐỘNG SXKD CASH FLOWS FROM OPERATING ACTIVIES
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ II. CASH FLOWS FROM INVESTING ACTIVITIES
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH III. CASH FLOWS FROM FINANCING ACTIVITIES
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ TỪ HOẠT ĐỘNG SXKD I. CASH FLOWS FROM OPERATING ACTIVIES
1. Tiền thu bán hàng,cung cấp dịch vụ và doanh thu khác "1. Collections from sales of products, services and
other revenues"
TKCO 511 11 511
TKCO 3331 11 3331
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ 2.Paid Payments to suppliers
TKNO 331 331 11
TKNO 15 15 11
3. Tiền chi trả cho người lao động 3. Paid payment to employees
TKNO 334 334 11
TKNO 3382 3382 11
TKNO 3383 3383 11
TKNO 3384 3384 11
4. Tiền chi trả lãi vay 4. Interest payments
TKNO 635 635 11
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 5. Corporate income tax payment
TKNO 3334 3334 11
6. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 6. Other collection from operations
TKCO 131 11 131
TKCO 1331 11 1331
TKCO 1332 11 1332
TKCO 136 11 136
TKCO 138 11 138
TKCO 144 11 144
TKCO 642 11 642
TKCO 331 11 331
TKCO 3388 11 3388
TKCO 336 11 336
TKCO 141 11 141
TKCO 242 11 242
TKCO 3338 11 3338
TKCO 344 11 344
TKCO 334 11 334
TKCO 3383 11 3383
TKCO 3384 11 3384
7. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 7.Other payments for operations
TKNO 33311 33311 11
TKNO 33312 33312 11
TKNO 3332 3332 11
TKNO 3333 3333 11
TKNO 3335 3335 11
TKNO 3336 3336 11
TKNO 3337 3337 11
TKNO 3338 3338 11
TKNO 3339 3339 11
TKNO 335 335 11
TKNO 336 336 11
TKNO 3381 3381 11
TKNO 136 136 11
TKNO 6421 6421 11
TKNO 6422 6422 11
TKNO 6423 6423 11
TKNO 6424 6424 11
TKNO 6425 6425 11
TKNO 6426 6426 11
TKNO 6427 6427 11
TKNO 6428 6428 11
TKNO 6429 6429 11
TKNO 131 131 11
TKNO 344 344 11
TKNO 632 632 11
TKNO 6411 6411 11
TKNO 6412 6412 11
TKNO 6413 6413 11
TKNO 6414 6414 11
TKNO 6415 6415 11
TKNO 6416 6416 11
TKNO 6417 6417 11
TKNO 6418 6418 11
TKNO 6419 6419 11
TKNO 1331 1331 11
TKNO 1332 1332 11
TKNO 141 141 11
TKNO 1421 1421 11
TKNO 1422 1422 11
TKNO 811 811 11
TKNO 621 621 11
TKNO 144 144 11
TKNO 1381 1381 11
TKNO 1382 1382 11
TKNO 1383 1383 11
TKNO 1384 1384 11
TKNO 1385 1385 11
TKNO 1386 1386 11
TKNO 1387 1387 11
TKNO 1388 1388 11
TKNO 1389 1389 11
TKNO 3388 3388 11
TKNO 244 244 11
TKNO 627 627 11
TKNO 622 622 11
TKNO 641 (LƯU Ý KẺO TRÙNG) 641 11
II. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ II. CASH FLOWS FROM INVESTING ACTIVITIES
1. Tiền chi mua sắm, xây dựng, TSCĐ và các tài sản dài hạn khác "1. Purchase of fixed assets, capital expenditure and other long
term assets"
TKNO 211 211 11
TKNO 213 213 11
TKNO 241 241 11
TKNO 228 228 11
TKNO 242 242 11
2. Tiền thu thanh lý ,nhượng bán TSCD và các tài sản dài hạn khác "2.Proceeds from liquidation, sales of fixed assets and
other long term assets"
TKCO 711 11 711
TKCO 515 (Các khoản thu không thuộc hoạt động kinh doanh)
3. Tiền chi cho vay,mua các công cụ nợ của của đơn vị 3. Lending, sales of debts of other organisations
TKNO 128 128 11
TKNO 228
4. Tiền thu hồi cho vay,bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 4. Colletion of principals, puchase of debts of other organisations
TKCO 128
TKCO 128
TKCO 515 (Không thuộc hoạt động KD và chỉ tiêu 2 mục II)
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 5. Capital contribution to other companies
TKNO 121 121 11
TKCO 128
TKCO 221 221 11
TKCO 222 222 11
6.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 6.Collection from capital contribution to other companies
TKCO 121 11 121
TKCO 128 11 128
TKCO 221 11 221
TKCO 222 11 222
7.Tiền thu lãi cho vay ,cổ tức và lợi nhuận được chia 7.Interest from lending, dividends and distributed profit
TKCO 515 (Phù hợp với nội dung chỉ tiêu) 11 515
III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH III. CASH FLOWS FROM FINANCING ACTIVITIES
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu ,nhận vốn góp của chủ sở hữu 1. Stock issuance, owners’ capital contribution
TKCO 411 11 411
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu,mua lại cổ phiếu của DN "2. Returning the capital contribution to owners, buying back
the shares "
TKNO 411 411 11
3. Tiền vay ngắn hạn,dài hạn nhận được 3.Short term and long term borrowings received
TKCO 311 11 311
TKCO 341 11 341
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 4. Principals paid
TKNO 311 311 11
TKNO 315 315 11
TKNO 341 341 11
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 5. Payments to finance leasing
TKNO 315
TKNO 342 342 11
6. Cổ tức,lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 6. Dividend and profit paid to owners
TKNO 421 421 11
TKNO 431 431 11
LƯU CHUYỂN TIỀN THUẦN TRONG KỲ Net cash used in investing
- TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN ĐẦU KỲ -CASH OPENING BALANCE
- Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoán quy đổi ngoại tệ - Influence of foreign exchange rate change
CO 413 11 413
NO 413 413 11
- TIỀN VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN CUỐI KỲ - CASH CLOSING BALANCE